mattress cover
Định nghĩa
Danh từ: Vỏ bọc nệm, áo nệm. "Mattress cover" là một lớp vải hoặc chất liệu khác được thiết kế để bọc bên ngoài tấm nệm (mattress). Nó có chức năng bảo vệ nệm khỏi bụi bẩn, vết ố, mồ hôi, hoặc các tác nhân gây hại khác, đồng thời giúp giữ vệ sinh cho nệm. "Mattress cover" thường có thể tháo rời và giặt được.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái áo nệm mới để bảo vệ nệm khỏi mạt bụi.)
- (Vỏ bọc nệm này chống thấm nước, vì vậy nó ngăn các vết đổ tràn làm hỏng nệm.)
- (Vui lòng tháo vỏ bọc nệm ra trước khi giặt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fitted mattress cover": Vỏ bọc nệm có đai ôm sát, thường có góc bo chun để cố định chặt quanh nệm.
- A fitted mattress cover is easier to put on than a flat one. (Vỏ bọc nệm có đai ôm sát dễ trải hơn loại phẳng.)
- "Waterproof mattress cover": Vỏ bọc nệm chống thấm, thường được làm từ chất liệu như polyurethane hoặc vinyl để bảo vệ nệm khỏi chất lỏng.
- Parents often use a waterproof mattress cover for their baby's crib. (Các bậc phụ huynh thường dùng vỏ bọc nệm chống thấm cho cũi của em bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Mattress protector (Danh từ): Tấm bảo vệ nệm, thường mỏng hơn và có thể dùng thay thế cho "mattress cover", nhưng đôi khi nhấn mạnh chức năng bảo vệ hơn là thẩm mỹ.
- A mattress protector can extend the life of your mattress. (Một tấm bảo vệ nệm có thể kéo dài tuổi thọ của nệm bạn.)
- Mattress pad (Danh từ): Tấm đệm lót nệm, thường dày hơn và thêm lớp đệm êm ái, khác với "mattress cover" vốn chỉ bọc bên ngoài.
- I use a mattress pad for extra comfort. (Tôi dùng tấm đệm lót nệm để tăng thêm sự thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Bed cover (Danh từ): Vỏ bọc giường, thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả ga trải giường và vỏ bọc nệm.
- Mattress casing (Danh từ): Vỏ bọc nệm, thường dùng trong ngành sản xuất đồ nội thất, nhấn mạnh lớp vỏ bảo vệ toàn diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up: Che phủ, bọc lại.
- You should cover up the mattress with a mattress cover before sleeping. (Bạn nên che phủ nệm bằng vỏ bọc nệm trước khi ngủ.)
- Put on: Mặc vào, trải lên.
- Can you help me put on the mattress cover? (Bạn có thể giúp tôi trải vỏ bọc nệm lên không?)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mattress cover". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Sleep on it": Ngủ một đêm rồi hãy quyết định (ám chỉ việc nệm và vỏ bọc nệm liên quan đến giấc ngủ). - I'll sleep on it and decide tomorrow whether to buy the mattress cover. (Tôi sẽ ngủ một đêm rồi quyết định ngày mai có mua vỏ bọc nệm hay không.)